hình thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dáng và cấu trúc bên ngoài của một vật, một người hoặc một không gian nói chung: "Hình thể" chỉ toàn bộ dáng vẻ, đường nét và cấu trúc có thể nhìn thấy được từ bên ngoài của một đối tượng.
- Dạng tồn tại cụ thể, có thể quan sát được: "Hình thể" còn có thể chỉ sự hiện hữu cụ thể, vật chất của một sự vật, phân biệt với các khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô gái có hình thể cân đối. (Người con gái có dáng người cân đối.)
- Hình thể khúc khuỷu của bờ biển tạo nên nhiều vịnh nhỏ. (Đường nét ngoằn ngoèo của bờ biển tạo thành nhiều vịnh nhỏ.)
- Nhà điêu khắc chú trọng đến hình thể của bức tượng. (Nhà điêu khắc chú trọng đến hình dáng và cấu trúc của bức tượng.)
- Mỗi loại tinh thể có một hình thể đặc trưng. (Mỗi loại tinh thể có một dạng hình học đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nghệ thuật tạo hình (hội họa, điêu khắc): "Hình thể" thường được dùng để phân tích, mô tả các yếu tố về khối, dáng, tỷ lệ của đối tượng.
- Người họa sĩ nghiên cứu hình thể người để vẽ cho chính xác. (Người họa sĩ nghiên cứu cấu trúc cơ thể người để vẽ cho chính xác.)
Trong địa lý, kiến trúc: Dùng để mô tả đường nét, cấu trúc của cảnh quan hoặc công trình.
- Hình thể của ngôi nhà cổ rất độc đáo. (Kiểu dáng và cấu trúc của ngôi nhà cổ rất độc đáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Hình dáng (danh từ): Dáng vẻ bên ngoài, thường nhấn mạnh đến ấn tượng tổng thể về đường nét.
- Hình dạng (danh từ): Dạng cụ thể của một vật, thường gắn với các khối hình học cơ bản (vuông, tròn, tam giác...).
- Hình hài (danh từ): Hình dáng bên ngoài, thường dùng cho sinh vật, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- Tạo hình (động từ/danh từ): Hành động tạo ra hình thể hoặc tác phẩm nghệ thuật có hình thể.
Từ đồng nghĩa
- Dạng thức: Hình thức tồn tại, biểu hiện ra bên ngoài.
- Cấu trúc bề ngoài: Cách thức sắp xếp, tổ chức các phần tạo nên hình dáng bên ngoài.
- Vóc dáng: Thường dùng riêng cho hình thể con người.
Từ trái nghĩa
- Nội dung: Phần bên trong, ý nghĩa, bản chất, đối lập với hình thức bên ngoài.
- Tinh thần: Phần phi vật chất, trừu tượng.
- Bản chất: Tính chất cơ bản, bên trong của sự vật.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Giữ gìn hình thể: Chăm sóc, giữ cho cơ thể khỏe mạnh và có dáng vẻ đẹp.
- Cô ấy rất chú ý đến việc tập luyện để giữ gìn hình thể.
- Hình thể học (Morphology): Môn khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sinh vật hoặc ngôn ngữ.
- dt. Hình dáng bên ngoài nói chung: Cô gái có hình thể cân đối hình thể khúc khuỷu của bờ biển.